Giao hàng đã thành nửa doanh thu của nhiều quán, nhưng món nước giao đi gần như luôn hỏng: sợi nở, nước nguội, tô đổ. Món khô và món trộn thì chịu được quãng đường. Bài này nói cách đóng gói và những chỗ dễ mất tiền.
Vì sao món nước không nên giao
Sợi tiếp tục nở trong nước nóng. Nguyên nhân một.
Ba mươi phút là nhão. Mốc thời gian.
Nước nguội dần. Nguyên nhân hai.
Tới nơi còn âm ấm. Thực tế.
Dễ đổ trong túi. Nguyên nhân ba.
Đồ giòn thì mềm hết. Nguyên nhân bốn.
Đóng riêng nước và sợi thì được. Giải pháp một phần.
Nhưng tốn hộp và tăng giá. Đánh đổi.
Và khách phải tự làm. Bất tiện.
Nhiều khách làm sai rồi trách quán. Rủi ro.
Nên ưu tiên món khô. Kết luận.
Món nước chỉ giao gần. Giới hạn.
Nếu vẫn giao món nước thì đóng nước riêng và ghi hướng dẫn ngắn lên hộp. Nhiều khách sẽ làm sai rồi đánh giá xấu quán, nên chỉ nhận giao món nước trong bán kính gần.
Ưu tiên đẩy món khô và món trộn lên đầu thực đơn giao hàng. Chúng chịu được ba mươi phút đường mà chất lượng gần như không đổi.
Đóng gói món trộn
Hộp có ngăn là tốt nhất. Dụng cụ.
Sợi một ngăn. Cách xếp.
Đạm và rau ngăn khác. Cách xếp.
Sốt túi nhỏ riêng. Bắt buộc.
Không trộn sẵn. Nguyên tắc cứng.
Đồ giòn để trên cùng. Nguyên tắc.
Không tiếp xúc với thứ ướt. Lý do.
Đậu phộng và hành phi túi riêng. Chi tiết.
Chúng mềm rất nhanh. Lý do.
Hộp không quá đầy. Nguyên tắc.
Còn chỗ để khách trộn. Lý do thực tế.
Ghi một dòng hướng dẫn. Chi tiết ăn điểm.
Đóng sốt vào túi riêng và để đồ giòn trên cùng, không tiếp xúc thứ ướt. Đậu phộng và hành phi mềm trong mười phút nếu chạm sốt, nên chúng cũng phải túi riêng.
Đừng đóng hộp quá đầy vì khách cần chỗ để trộn. Hộp đầy tới miệng thì khách trộn là tràn ra ngoài và họ nhớ quán bằng cái bừa đó.
Chi phí đóng gói
Hộp là khoản đáng kể. Thực tế.
Hộp có ngăn đắt hơn hộp thường. So sánh.
Túi sốt nhỏ, túi đựng. Khoản.
Thìa đũa dùng một lần. Khoản.
Giấy ăn. Khoản.
Nhãn dán tên món. Khoản.
Cộng lại có thể bằng mười phần trăm giá. Mức độ.
Phải tính vào giá bán. Nguyên tắc.
Hoặc thu phí hộp riêng. Phương án.
Nói rõ trên thực đơn. Minh bạch.
Mua hộp số lượng lớn rẻ hơn nhiều. Cách tiết kiệm.
Nhưng cần chỗ trữ. Đánh đổi.
Cộng chi phí hộp và túi vào giá bán chứ đừng coi là chuyện nhỏ. Chúng có thể chiếm tới mười phần trăm giá món và nhiều quán lỗ đúng ở khoản này.
Mua hộp số lượng lớn rẻ hơn nhiều nhưng cần chỗ trữ, nên tính cân đối theo lượng bán thật. Mua nghìn hộp mà bán năm chục suất một ngày là tiền đọng và chỗ chật.
Bán qua ứng dụng giao hàng
Ứng dụng thu phí phần trăm. Thực tế.
Phí khá cao. Nói thẳng.
Phải tính lại giá. Hệ quả.
Giá trên ứng dụng cao hơn tại quán. Cách xử lý phổ biến.
Nói rõ nếu khách hỏi. Minh bạch.
Ảnh món phải thật. Nguyên tắc.
Ảnh đẹp quá thì khách thất vọng. Rủi ro.
Mô tả ghi rõ thành phần. Nguyên tắc.
Ghi rõ là thuần chay hay chay có trứng sữa. Quan trọng.
Đọc đánh giá và trả lời. Việc nên làm.
Đánh giá xấu thì hỏi cụ thể. Cách xử lý.
Sửa rồi nhắn lại. Cách xử lý.
Ghi rõ trong mô tả là món thuần chay hay chay có trứng sữa. Khách thuần chay đặt rồi phát hiện có trứng là đánh giá một sao, và họ đúng.
Dùng ảnh thật của món mình làm chứ đừng dùng ảnh đẹp tải trên mạng. Khách mở hộp ra thấy khác ảnh là thất vọng ngay, mà thất vọng đó không liên quan tới vị.
Giữ chất lượng khi giao
Làm món ngay khi có đơn. Nguyên tắc.
Không làm sẵn chờ tài xế. Nguyên tắc.
Sợi để mười lăm phút là khác. Lý do.
Ghi giờ lên nhãn. Mẹo kiểm soát.
Từ chối đơn quá xa. Lời khuyên.
Đặt bán kính rõ. Cách làm.
Đơn xa thì món tới đã hỏng. Lý do.
Thà mất đơn hơn mất uy tín. Cách nghĩ.
Gọi tài xế khi món gần xong. Vận hành.
Không gọi quá sớm. Lý do.
Tài xế chờ lâu thì họ huỷ. Rủi ro.
Kiểm hộp trước khi đưa. Bước cuối.
Đặt bán kính giao rõ ràng và từ chối đơn quá xa thay vì nhận hết. Thà mất một đơn hơn là để món tới nơi đã hỏng rồi nhận đánh giá xấu vĩnh viễn.
Làm món khi đã có tài xế gần tới chứ đừng làm sẵn chờ. Món nằm chờ mười lăm phút trong hộp đã khác món vừa làm, và khách nhận được cái thứ hai.
Kiểm lại hộp trước khi đưa cho tài xế xem đủ sốt, đủ thìa và nắp đã kín chưa. Thiếu túi sốt là cả suất ăn vô nghĩa, mà đó là lỗi mất ba giây để tránh.
Ghi giờ làm món lên nhãn dán để bạn tự kiểm được mình có làm sẵn chờ hay không. Sau một tuần nhìn lại số liệu bạn biết chỗ nào trong quy trình đang để món nằm chờ.